• Nếu các bạn đến nơi mà không thấy thì có thể các bạn đã nhặt từ trước, hãy vào menu Thu Thập->Dấu Chân để dò nhé!
  • Một số thư tịch phải chờ đến phiên bản 2.0 trở đi mới xuất hiện, bên cạnh đó một số cuốn phải đổi map để làm mới nhưng vì map đó hiện có ít người nên không thể đổi kênh. Ví dụ Đồng Lạc Cô Trúc - Mộng Đoạn ở Từ Châu, có bạn đến toạ độ 1278,1037 sẽ thấy nhưng cũng có bạn không thấy, phải đổi kênh nhưng Từ Châu hiện chỉ có 1 kênh nên không thể xử lý được.
  • Mình cũng đã làm thêm tính năng đánh dấu lại những gì bạn đã nhặt, có thể sao lưu và khôi phục khi chuyển sang máy hoặc trình duyệt khác. Vì vậy khi tra cứu trên đây thì hãy tự mình đánh dấu lại nhé. Để mỗi khi có phiên bản mới thì có thể check lại.

Mình sẽ tiếp tục update trong vài ngày tới, mấy hôm nay bận quá mong các bạn thông cảm!!!

Minh Ngọc TậpMinh Ngọc Tập
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Hoán Sa Ca
Chính truyện – Dưới gốc đào ở Đào Khê Thôn
10
Vũ Lâm Linh
Chính truyện – Sư Sư ở Điềm Thủy - Biện Kinh
10
Thái Trà Ca
Hàng Châu – 1167,1491
10
Ngư Gia Ngạo
Chính truyện – Nhạn Môn Túy Ca
10
Định Phong Ba
Chính truyện – Một khúc Định Phong Ba
10
Bồ Tát Man
Từ Châu – 1015,925
10
Điệp Luyến Hoa
Hồng Trần-Nhã Tập – Ánh Trăng Ngày Ấy
10
Ngâm Phong Khúc
Kỳ ngộ – Đêm Mưa Chia Ly
10
Phù Du (Cổ Ngữ)
Tâm Cảnh Điệp Trần
10
Phù Du
Tâm Cảnh Điệp Trần
10
Lục Châu Ca Đầu
Chính truyện – Liên Vân Cùng Sinh Tử
10
Khổ Lao Ca
Kỳ ngộ – Khúc Ca Ba Lần
10
Tiểu Thanh Mã
Liên Vân Trại – 1069,1792⁠⁠
10
Xích Linh
Tâm Cảnh Xích Linh⁠⁠⁠
10
Thủy Điệu Ca Đầu
Chính truyện – Mây Tàn Biến Động-Hợp Tan Vội Vàng
10
Giang Sơn TậpMinh Ngọc Tập
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Nghịch Thủy Hàn
Thân phận – Diễn Tấu cấp 3
10
Đông Kinh Mộng Hoa
Thân phận – Diễn Tấu cấp 1
10
Tích Thời Phong Nguyệt
Thân phận – Nhạc sư kỹ nghệ
10
Đào Khê Xuân Thủy
Thân phận – Nhạc sư cấp 5
10
Vân Thiên Tự Tại
Thân phận – Nhạc sư cấp 7
10
Đa Quan Hà Xứ
Thân phận – Nhạc sư kỹ nghệ
10
Tối Ức Thị Hàng Châu
Thân phận – Nhạc sư cấp 9
10
Cô Sơn Bất Cô
Thân phận – Nhạc sư kỹ nghệ
10
Nhất Khê Vân
Thân phận – Nhạc sư cấp 11
10
Điểm Vân TậpMinh Ngọc Tập
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Thanh Lâm Ngộ Lộc
Tiên Cư Nguyên – Vạn Vật Hữu Linh (Nhận tại Tiên Cư Nguyên 797,854)
10
Dạ Lai Phong
Tiên Cư Nguyên – Vạn Vật Hữu Linh (Nhận tại Tiên Cư Nguyên 797,854)
10
Đào Yêu
Thân phận – Nhạc sư cấp 10
10
Nhất Thoa Yên Vũ
Đông Chi Vực – 180,895
10
Đêm Mưa Biện Kinh
Thân phận – Nhạc sư cấp 13
10
Quy Điền Viên Cư
Trang viên – Mở khóa Trang viên
10
Hi Quang Xuân Uyển
Trang viên – Nhiệm vụ hướng dẫn Trang viên
10
Hạ Vũ Huân Phong
Trang viên – Nhiệm vụ hướng dẫn Trang viên
10
Lưu Huỳnh Thu Đình
Trang viên – Nhiệm vụ hướng dẫn Trang viên
10
Huyên Nhật Dung Tuyết
Trang viên – Nhiệm vụ hướng dẫn Trang viên
10
Thuyền Nhẹ Lướt Biển
Đông Chi Vực – 1894,619 (Nghe Hoa Tiểu Mãn và Hoa Phán Phán hát 1 phút)
10
Thán Phong Thu
Nhạn Môn Quan – Phiên bản 1.2.3 chưa mở
10
Lưu Tuyết Hồi Phong
Thành Bạch Đế – Phiên bản 1.2.3 chưa mở
10
Động Tiên Yên Hà
Dược Vương Cốc – Phiên bản 1.2.3 chưa mở
10
Kiếm Ỷ Phong Sa
Hảo Thủy Xuyên – Phiên bản 1.2.3 chưa mở
10
Thiên Thu Bích Huyết
Bích Huyết Doanh – Phiên bản 1.2.3 chưa mở
10
Lan Chỉ TậpMinh Ngọc Tập
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Bích Hải Vấn Chu
Hoa Chương – Khách Đồ Vấn Chu⁠⁠
10
Nên Ngắm Nghìn Thu
Hoa Chương – Nên Ngắm Nghìn Thu⁠⁠
10
Tương Ly
Hoa Chương – Tương Ly⁠⁠
10
Đạp Sa TậpMinh Ngọc Tập
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Nhàn Độ Phù Sinh
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Bình Sinh Ý
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Trúc Lâm Viên Khiếu
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Bát Chỉ Phi Anh
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Tướng Quân Phú
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Kiếm Vũ Tương Tư
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Lòng Chàng Ý Thiếp
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Cửu Vĩ
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Mưa Lớn Trong Đời
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Thương Long Tiềm
Trang Viên – Trồng Cây Kỳ Diệu
10
Nghê Thường Diệu ÂmMinh Ngọc Tập
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Say Mê
BST – 4/4 Điểm Sưu Tập của Đương Đại Phong Lưu⁠⁠
10
Kiếm Đãng Hồng TrầnNhất Đại Tông Sư
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Kiếm Đãng Hồng Trần-1
Đông Chi Vực 369.673
3
Kiếm Đãng Hồng Trần-2
Đông Chi Vực 714,533
3
Kiếm Đãng Hồng Trần-3
Đông Chi Vực 736,614
3
Kiếm Đãng Hồng Trần-4
Đông Chi Vực 766,518
3
Kiếm Đãng Hồng Trần-5
Đào Khê Thôn 997,1015
3
Kiếm Đãng Hồng Trần-6
Kỳ ngộ Thương Long Nhãn
3
Kiếm Đãng Hồng Trần-7
Đông Chi Vực 538,603
3
Dã Ly Di SựNhất Đại Tông Sư
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Dã Ly Di Sự-1
Dược Vương Cốc 446,361
3
Dã Ly Di Sự-2
Dược Vương Cốc 459,348
4
Dã Ly Di Sự-3
Bích Huyết Doanh 128,38
3
Dã Ly Di Sự-4
Dược Vương Cốc 379,315
3
Dã Ly Di Sự-5
Biên giới Tống Liêu 515,756
3
Chiết Tuyết Yết Sương LụcNhất Đại Tông Sư
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Chiết Tuyết Yết Sương Lục-1
Phó bản Kiếm Mộng Lâm Uyên
3
Chiết Tuyết Yết Sương Lục-2
Hàng Châu 940,651
3
Chiết Tuyết Yết Sương Lục-3
Từ Châu 628,681
3
Chiết Tuyết Yết Sương Lục-4
Đông Chi Vực 353,875
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng LụcNhất Đại Tông Sư
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Sử Tự
Từ Châu 429,975
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Tương phùng
Từ Châu 1196,956
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Trảm Nguyệt
Từ Châu 1275,1293
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Đồng Quy
Từ Châu 1217,1121
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Trường Tuyệt
Đông Chi Vực 336,562
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Luận Đạo
Từ Châu 1065,799
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Chung Cuộc
Đông Chi Vực 735,552
3
Trảm Nguyệt Đoạn Mộng Lục-Dã Văn
Tam Thanh Sơn 1126,699
3
Đông Vực Mạn ChíGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Đông Vực Mạn Chí-1
Bạch Đế Thành 466,781
3
Đông Vực Mạn Chí-2
Bạch Đế Thành 466,666
3
Đông Vực Mạn Chí-3
Bạch Đế Thành 555,989
3
Đông Vực Mạn Chí-4
Bạch Đế Thành 784,846
3
Đông Vực Mạn Chí-5
Phó bản Thu Lam Họa Viện
3
Hòa Âm Ngoại SửGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Hòa Âm Ngoại Sử-1
Hàng Châu 855,816
3
Hòa Âm Ngoại Sử-2
Từ Châu 1426,1084
3
Hòa Âm Ngoại Sử-3
Biện Kinh 814,1093
3
Hòa Âm Ngoại Sử-4
Phó bản - Thanh Minh Thượng Hà
3
Hòa Âm Ngoại Sử-5
Biên Cảnh Tống Liêu 321,391
3
Hòa Âm Ngoại Sử-6
Hàng Châu 961,1058
3
Lãng Đào Thám Bảo TrátGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Lãng Đào Thám Bảo Trát-1
Hàng Châu 1314,1197
3
Lãng Đào Thám Bảo Trát-2
Hàng Châu 1170,1153
3
Lãng Đào Thám Bảo Trát-3
Phó bản - Thủy Khiếu Tiền Đường
3
Lãng Đào Thám Bảo Trát-3
Giang Hồ Phong Vũ Sự - Thủy Khiếu Tiền Đường
3
Lệ Hải Trầm ChâuGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Lệ Hải Trầm Châu-Sử Thoại
Đông Chi Vực 1776,836
3
Lệ Hải Trầm Châu-Hồng Họa
Đông Chi Vực 1803,864⁠⁠⁠
3
Lệ Hải Trầm Châu-Hải Thị
Đông Chi Vực 1742,915
3
Lệ Hải Trầm Châu-Thần Hựu
Đông Chi Vực 1674,877
3
Lệ Hải Trầm Châu-Hóa Long
Đông Chi Vực 1681,827
3
Lệ Hải Trầm Châu-Duyên Phận
Đông Chi Vực 1651,776⁠⁠⁠
3
Lệ Hải Trầm Châu-Thiên Tru
Đông Chi Vực 1666,652
3
Lệ Hải Trầm Châu-Liễu Tình
Đông Chi Vực 1645,775⁠⁠⁠
3
Lệ Hải Trầm Châu-Trấn Hải
Đông Chi Vực 1932,861⁠⁠⁠
3
U Minh KýGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
U Minh Ký - Đầu
Đông Chi Vực 1670,953
3
U Minh Ký - Quyển 1
Đông Chi Vực 1633,851
3
U Minh Ký - Quyển 2
Đông Chi Vực 1522,948⁠⁠⁠
3
U Minh Ký - Quyển 3
Đông Chi Vực 1678,458
3
U Minh Ký - Quyển 4
Đông Chi Vực 1615,472
3
U Minh Ký - Quyển 5
Đông Chi Vực 226,1886⁠⁠⁠
3
U Minh Ký - Quyển 6
Đông Chi Vực 357,1833
3
U Minh Ký - Quyển 7
Đông Chi Vực 539,1869
3
U Minh Ký - Quyển 8
Đông Chi Vực 274,1834,[591]⁠⁠⁠
3
U Minh Ký - Quyển 9
Đông Chi Vực 362,1715
3
U Minh Ký - Quyển 10
Đông Chi Vực 1894,736
3
Đồng Lạc Cô TrúcGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Đồng Lạc Cô Trúc - Đồng Hoa
Từ Châu 994,1103
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Trúc Quân
Từ Châu 890,1083
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Mộng Đoạn
Từ Châu 1278,1037
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Tri Âm
Từ Châu 664,666
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Máu Chảy
Từ Châu 812,999
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Nghịch Thần
Trong Đại Lao Thương Châu⁠⁠ 1203,953
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Mạch Lộ
Từ Châu 797,667
3
Đồng Lạc Cô Trúc - Cuối
Phó bản Phong Tận Dương Châu⁠⁠⁠
3
Di Tích Long CốtGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Di Tích Long Cốt-Tích Niên Chi Thời
Vĩnh Dạ Tinh Đô 1291,295
3
Di Tích Long Cốt-Thời Thiên Dịch
Vĩnh Dạ Tinh Đô 1810,113
3
Di Tích Long Cốt-Chiến Ca Chi Thời
Vĩnh Dạ Tinh Đô 372,444
3
Di Tích Long Cốt-Thời Khắc Cuối Cùng
Vĩnh Dạ Tinh Đô 1042,314
3
Nhân Sinh Bát KhổGiang Hồ Phong Yên
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Tựa: Duyên Khởi
Liên Vân Trại 770,971
3
Sinh Khổ
Liên Vân Trại 810,1638⁠⁠⁠
3
Lão Khổ
Chưa mở
3
Bệnh Khổ
Liên Vân Trại 697,511⁠⁠⁠
3
Tử Khổ
Chưa mở
3
Cầu Bất Đắc
Chưa mở
3
Oán Tăng Hội
Chưa mở
3
Ái Biệt Ly
Chưa mở
3
Ngũ Ấm Thịnh
Chưa mở
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa KýGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký - Đầu
Biên Cảnh Tống Liêu 566,863
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-1
Biên Cảnh Tống Liêu 623,475
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-2
Biên Cảnh Tống Liêu 892,607
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-3
Biên Cảnh Tống Liêu 879,458
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-4
Biên Cảnh Tống Liêu 429,804
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-5
Nhạn Môn Quan 642,680
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-6
Nhạn Môn Quan 752,786
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-7
Vượt PB Nhạn Môn Lang Yên
3
Lãnh Nguyệt Miên Hoa Ký-8
Nhạn Môn Quan 367,817
3
Càn Khôn Phù Trầm LụcGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Càn Khôn Phù Trầm Lục-Thượng
Kỳ ngộ Càn Khôn Nhất Trịch
3
Càn Khôn Phù Trầm Lục-Hạ
Kỳ ngộ Càn Khôn Nhất Trịch
3
Thụ Bia KýGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Văn Bia-Xạ Thủ Thần Tốc Quân Tống
Biên Cảnh Tống Liêu 662,702
3
Văn Bia-Nhạc Sư Liêu Doanh
Biên Cảnh Tống Liêu 762,628
3
Văn Bia-Tiền Bối Liên Vân Trại
Biên Cảnh Tống Liêu 254,869
3
Văn Bia-Khách Thương Sa Mạc
Biên Cảnh Tống Liêu 357,557
3
Văn Bia-Đao Khách Phương Bắc
Biên Cảnh Tống Liêu 190,541
3
Văn Bia-Văn Nhân Quân Ngũ
Biên Cảnh Tống Liêu 447,599
3
Văn Bia-Dân Gia Biên Quan
Biên Cảnh Tống Liêu 665,297
3
Văn Bia-Hoàng Khuyển Thôn Dã
Biên Cảnh Tống Liêu 467,239
3
Sổ Tay Thụ Bia
Biên Cảnh Tống Liêu
3
Phong Thần Nhất ĐaoGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Phong Thần Nhất Đao-Bổ Dẫn
Biện Kinh 928,867
3
Phong Thần Nhất Đao-Dẫn
Biện Kinh 1055,1071
3
Phong Thần Nhất Đao-1
Biện Kinh 960,1111
3
Phong Thần Nhất Đao-2
Biện Kinh 793,936
3
Phong Thần Nhất Đao-3
Biện Kinh 1222,1245
3
Phong Thần Nhất Đao-4
Biện Kinh 1406,958
3
Phong Thần Nhất Đao-5
Hàng Châu 993,1055
3
Phong Thần Nhất Đao-6
Bạch Đế Thành 504,671
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian KýGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-0
Thương Châu Đại Lao 204,201
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-1
Biên Cảnh Tống Liêu 281,381⁠⁠⁠
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-2
Thương Châu Đại Lao 1221,973⁠⁠⁠
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-3
Thương Châu Đại Lao 265,294
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-4
Thương Châu Đại Lao 227,191
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-5
Thương Châu Đại Lao 267,348
3
Tuyệt Ngục Hạt Gian Ký-6
Thương Châu Đại Lao - Nhiệm vụ cầu treo thất bại.⁠⁠
3
Linh Phong Bí VănGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Linh Phong Bí Văn-Lời Dẫn
Biện Kinh 1020,1026⁠⁠⁠
3
Linh Phong Bí Văn-1
Hàng Châu 1326,1166
3
Linh Phong Bí Văn-2
Biện Kinh 1088,809
3
Linh Phong Bí Văn-3
Biện Kinh 820,1098⁠⁠⁠
3
Linh Phong Bí Văn-Hậu Ký
Biện Kinh 1224,766
3
Hiệt Anh Bí VănGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Hiệt Anh Bí Văn-Lời Dẫn
Biện Kinh 1290,961
3
Hiệt Anh Bí Văn-1
Đào Khê Thôn 974,1114
3
Hiệt Anh Bí Văn-2
Biện Kinh 744,983
3
Hiệt Anh Bí Văn-3
Hàng Châu 1150,1437
3
Hiệt Anh Bí Văn-Hậu Ký
Từ Châu 1389,953⁠⁠⁠
3
Huyền Ngữ Lang KhốcGiai Thoại Tản Mạn
Tên
Cách nhận / Ghi chú
Điểm
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 1
Biên Cảnh Tống Liêu 822,579
3
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 2
Nhạn Môn Quan 406,605
3
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 3
Nhạn Môn Quan 487,799
3
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 4
Biên Cảnh Tống Liêu 699,592
3
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 5
Nhạn Môn Quan 746,686
3
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 6
Biên Cảnh Tống Liêu 287,461
3
Huyền Ngữ Lang Khốc-Ghi Chép 7
Biên Cảnh Tống Liêu 668,296
3